Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy nướng bánh mì" (1)
máy nướng bánh mì

Tiếng Anh
Danh từtoaster
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
Từ liên quan "máy nướng bánh mì" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy nướng bánh mì" (1)
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
